|
|
|
|
| LEADER |
00884pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00039502 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170519s2010 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.07
|b T103L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phạm, Thị Mỹ Hạnh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Thí nghiệm Vật Lý phổ thông
|b Tài liệu hướng dẫn
|c Phạm Thị Mỹ Hạnh, Trần Thị Thanh Thư, Nguyễn Thanh Nguyên
|
| 260 |
# |
# |
|a Đồng Tháp
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 101 tr.
|b 29cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Phổ thông
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lí
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thanh Nguyên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Thanh Thư
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021929
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020881
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0020881
|j KM.0021929
|
| 910 |
|
|
|d 19/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|