|
|
|
|
| LEADER |
00766pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00039505 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170519s2008 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 620.1
|b KH108H
|
| 100 |
1 |
# |
|a La, Văn Bình
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Khoa học và Công Nghệ vật liệu
|c La Văn Bình, Trần Thị Hiền, La Thái Hà
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Bách Khoa Hà Nội
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 284 tr.
|b 27cm
|
| 700 |
1 |
# |
|a La, Thái Hà
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Hiền
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021840
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020792
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0021840
|j KD.0020792
|
| 910 |
|
|
|d 19/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|