|
|
|
|
| LEADER |
00762pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00039507 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170519s2001 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 580
|b TH552V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Mai, Trần Ngọc Tiếng
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Thực vật cấp cao
|c Mai Trần Ngọc Tiếng
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp.Hồ Chí Minh
|b Đại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 211 tr.
|b 21cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực vật
|
| 653 |
# |
# |
|a cao cấp
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022628
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021883
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0022628
|j KD.0021883
|
| 910 |
|
|
|d 19/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|