| LEADER | 00514pam a22002178a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00039730 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 170520s ||||||chisd | ||
| 041 | 0 | # | |a chi |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.1 |b H105H |
| 245 | 1 | 0 | |a Hanlyu Hùi Hùa |
| 300 | # | # | |a 84 tr. |c 29 cm. |
| 653 | # | # | |a T. Tám |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.1001796 |
| 910 | |d 20/05/2017 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |