|
|
|
|
| LEADER |
01400pam a22004338a 4500 |
| 001 |
00039923 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170717s2017 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045433652
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 959.7
|b A105N
|
| 245 |
1 |
0 |
|a An Nam chí nguyên
|c Cao Hùng Trưng ; Hoa Bằng (dịch chú, giới thiệu) ; Esmile Gaspardone (khảo cứu),... [và những người khác]
|b = 安南志愿
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học sư phạm
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|c 24 cm.
|b ảnh
|a 600 tr.
|
| 504 |
# |
# |
|a Phụ lục: tr. 451-458
|
| 653 |
# |
# |
|a Cổ đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Trung đại
|
| 700 |
1 |
# |
|a Cao, Hùng Trưng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Gaspardone, Émile
|e Khảo cứu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoa, Bằng
|e Dịch chú, giới thiệu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lộc ,Nguyên
|e Hiệu chú
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trương, Tú Dân
|e Khảo cứu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022094, KM.0022095, KM.0022096, KM.0022097
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0022095
|j KM.0022096
|j KD.0020925
|j KM.0022094
|j KM.0022097
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020925
|
| 910 |
0 |
# |
|d 17/07/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|