|
|
|
|
| LEADER |
01246pmm a22003378a 4500 |
| 001 |
00039964 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170816s2015 ||||||engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b F315PR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đỗ, Thị Ngọc Diệu
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 5 practice tests for the VNU-EPT
|c Đỗ Thị Ngọc Diệu, Đinh Thị Lan, Bùi Diễm Bích Huyền
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Vietnam National University
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|e sách
|a 3 CD
|c 43/4 in.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Vietnam National University - Ho Chi Minh. English Testing Center
|
| 653 |
# |
# |
|a Luyện thi
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi, Diễm Bích Huyền
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đinh, Thị Lan
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003966
|j DPT.0003970
|j DPT.0003967
|j DPT.0003968
|j DPT.0003969
|j DPT.0003971
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003966, DPT.0003967, DPT.0003968, DPT.0003969, DPT.0003970, DPT.0003971
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|