|
|
|
|
| LEADER |
00979pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00040071 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
171004s2017 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786046024651
|c 160000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 632
|b C120N
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Mạnh Chinh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cẩm nang bảo vệ thực vật
|c Nguyễn Mạnh Chinh, Nguyễn Mạnh Hùng, Nguyễn Mạnh Cường
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|c 2017
|b Nông nghiệp
|
| 300 |
# |
# |
|a 623 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo vệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực vật
|
| 653 |
# |
# |
|a Thuốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Cẩm nang
|
| 653 |
# |
# |
|a Bệnh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Mạnh Cường
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Mạnh Hùng
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0022448
|j KM.0023177
|j KM.0023178
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0022448
|
| 910 |
|
|
|d 04/10/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|