|
|
|
|
| LEADER |
01081nam a22002778a 4500 |
| 001 |
00040120 |
| 008 |
171030s2012####-vm#################vie|d |
| 005 |
20171030081045.0 |
| 020 |
# |
# |
|c 350000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 635.9
|b T103NG
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trần, Hợp
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tài nguyên cây cảnh Việt Nam
|c Trần Hợp
|n Tập 2
|p Cẩm nang nhận biết cây cảnh Việt Nam
|
| 246 |
2 |
1 |
|a Ornemental plant resources in Vietnam. Handbook to identification of ornemental plants in Vietnam
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Nông nghiệp
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 583 tr.
|b minh họa màu
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây cảnh
|
| 653 |
# |
# |
|a Cẩm nang
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực vật
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Đặc điểm
|
| 773 |
# |
# |
|d Nông nghiệp
|d T.P. Hồ Chí Minh
|d 2012
|t Tài nguyên cây cảnh Việt Nam
|w 40119
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0020921
|j KM.0023597
|
| 910 |
# |
# |
|e ltkchi
|f 30/10/2017
|d 30/10/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|