|
|
|
|
| LEADER |
01121nam a22002898a 4500 |
| 001 |
00040229 |
| 005 |
20171116151101.0 |
| 008 |
171116s2016####-vm#################vie|d |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045852101
|c 120000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 412
|b R431CH
|
| 100 |
0 |
# |
|a An, Chi
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Rong chơi miền chữ nghĩa
|c An Chi
|n Tập 1
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 480 tr.
|c 23 cm.
|
| 600 |
1 |
4 |
|a Võ, Thiện Hoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Cấu tạo từ
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ nguyên học
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ nghĩa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình thái học
|
| 773 |
|
|
|d Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|d T.P. Hồ Chí Minh
|d 2016
|t Rong chơi miền chữ nghĩa
|w 40379
|z 9786045852125
|
| 774 |
|
|
|a An, Chi
|d T.P. Hồ Chí Minh
|d Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|d 2016
|g Tập 2
|h 480 tr.
|w 40228
|z 9786045852118
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0020389
|j KM.0021419
|
| 910 |
# |
# |
|b ltkchi
|d 16/11/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|