|
|
|
|
| LEADER |
00949pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00040297 |
| 005 |
20190311140332.0 |
| 008 |
170503s2008 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 17700
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 959.702 9
|b KH462NGH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Phan Quang
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Nguyễn Phan Quang, Lê Hữu Phước
|a Khởi nghĩa Trương Định
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Trẻ
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|b tranh vẽ, sơ đồ
|c 20 cm.
|a 179 tr.
|
| 490 |
0 |
# |
|a Nam Bộ nhân vật chí
|
| 600 |
1 |
4 |
|a Trương, Định
|
| 653 |
# |
# |
|a Chống Pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Khởi nghĩa
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử cận đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Nam bộ
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Hữu Phước
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0022863
|j KM.0023613
|j KM.0024911
|j KM.0024905
|
| 910 |
# |
# |
|d 22/11/2017
|b chi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|