|
|
|
|
| LEADER |
01001pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00040304 |
| 005 |
20171122141133.0 |
| 008 |
110330s1995 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 57 1822 3
|c 64000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 306.440959 77
|b NG454NG
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hồ Xuân Mai
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Hồ Xuân Mai
|a Ngôn Ngữ văn hóa Nam Bộ
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia Sự Thật
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 200 tr.
|c 21 cm.
|e Thư mục: Tr. 185 -194
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam. Viện Khoa học xã hội vùng nam bộ. Trung tâm nghiên cứu ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Nam bộ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0022697
|j KM.0023898
|j KM.0023907
|j KM.0023900
|j KM.0023906
|j KM.0023899
|j KM.0023901
|
| 910 |
|
|
|d 22/11/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|