|
|
|
|
| LEADER |
00795pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00040335 |
| 005 |
20171123101106.0 |
| 008 |
110330s1995 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 51000
|a 978 604 57 3214 4
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 324.259 705 5
|b C120N
|
| 100 |
0 |
# |
|a Mai, Yến Nga
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Mai Yến Nga; Nguyễn Thị Tiếp
|a Cẩm Nang về nghiệp vụ công tác xây dựng Đảng
|
| 260 |
# |
# |
|c 2017
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia - Sự Thật
|
| 300 |
# |
# |
|a 312tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Xây dựng Đảng
|
| 653 |
# |
# |
|a cẩm nang
|
| 653 |
# |
# |
|a Đảng cộng sản Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0023860
|j KD.0022727
|
| 910 |
|
|
|d 23/11/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|