|
|
|
|
| LEADER |
01003nam a22002658a 4500 |
| 001 |
00040361 |
| 005 |
20171124081152.0 |
| 008 |
171103s2016####-vm#################vie|d |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 1 06894 0
|c 200000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 155.24
|b KH100N
|
| 100 |
1 |
# |
|d 1960 -
|a Teleb, Nassim Nichlas
|
| 242 |
2 |
1 |
|a Nguyên Bản: Antifragile: thing that gain from disorder
|
| 245 |
1 |
0 |
|b Nguyên Bản: Antifragile: thing that gain from disorder
|a Khả năng cải thiện nghịch cảnh
|c Nassim Nichlas Teleb; Trần Thị Kim Chi (dịch); Nguyên Lê Duy(vẽ bìa)
|
| 250 |
# |
# |
|a tái bản lần thứ 7
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b trẻ
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|a 632 tr.
|c 23 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Khía cạnh xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a dự đoán
|
| 653 |
# |
# |
|a tính bất định
|
| 653 |
# |
# |
|a tính phức tạp
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0022768
|
| 910 |
|
|
|d 24/11/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|