|
|
|
|
| LEADER |
00925nam a22002778a 4500 |
| 001 |
00040397 |
| 005 |
20171124141119.0 |
| 008 |
171124s2014####-vm#################vie|d |
| 020 |
# |
# |
|c 59000
|a 978 604 65 2842 5
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 649.3
|b PH561PH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Rapley, Gill
|
| 242 |
2 |
1 |
|a Baby - Led Weaning
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Phương Pháp ăn dặm bé chỉ huy
|c Gill Rapley; Tracey Murkett;Nguyễn Thị Thủy (dịch)
|
| 250 |
# |
# |
|a tái bản lần thứ 6
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động Xã hội; Cty sách Thái Hà
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 230 tr.
|c 24 cm
|
| 490 |
# |
# |
|a tủ sách V- Parents
|
| 653 |
# |
# |
|a Trẻ sơ sinh
|
| 653 |
# |
# |
|a ăn dặm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Thị Thủy
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tracey Murkett
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0022769
|
| 910 |
|
|
|d 24/11/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|