Hướng dẫn tự học CorelDraw X6 căn bản Có kèm đĩa CD bài tập
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Từ điển bách khoa
2012
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00806pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00040653 | ||
| 005 | 20171225151230.0 | ||
| 008 | 170523s2016 ||||||Viesd | ||
| 020 | # | # | |c 85000 |
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |b H561D |a 006.6 |
| 100 | 1 | # | |a VL.Comp |
| 245 | 1 | 0 | |a Hướng dẫn tự học CorelDraw X6 căn bản |c VL.Comp (tổng hợp và biên soạn) |b Có kèm đĩa CD bài tập |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Từ điển bách khoa |c 2012 |
| 300 | # | # | |a 263 tr. |c 24 cm. |e CD |
| 653 | # | # | |a Coreldraw |
| 653 | # | # | |a tin học |
| 653 | # | # | |a tự học |
| 653 | # | # | |a Đồ họa |
| 653 | # | # | |a ứng dụng |
| 852 | # | # | |j KM.0023959 |j KM.0023961 |j KD.0022970 |
| 910 | |d 25/12/2017 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |