|
|
|
|
| LEADER |
01474pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00040661 |
| 005 |
20190228110258.0 |
| 008 |
170627s2017 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 195000
|a 978 604 0 10915 6
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 378.1
|b T103L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tài liệu bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp Giảng viên chính Hạng II
|b Hạng II
|c Nguyễn Hải Thập ; Đinh Quang Bảo...[ và những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|a 591 tr.
|c 27cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Hạng II
|
| 653 |
# |
# |
|a Giảng viên
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Chức danh nghề nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Bồi dưỡng
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại Học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bành, Tiến Long
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng, Văn Chức
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Hải Thập
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Vũ Bích Hiền
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đức Chính
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Hồng Quang
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Đỗ Nhật Tiến
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng, Bá Lãm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Ngọc Giap
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Nga
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đinh, Quang Bảo
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0022786
|j KD.0022788
|j KD.0022785
|j KD.0022784
|j KD.0022787
|
| 910 |
# |
# |
|d 28/12/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|