|
|
|
|
| LEADER |
00975pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00040756 |
| 005 |
20180118160159.0 |
| 008 |
141029s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 7705 7
|c 119000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 650.1
|b M100V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trương, Yến
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Mã Vân triết lý sống của tôi
|c Trương Yến, Nguyễn Tiến Đạt (dịch)
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bàn lần thứ ba
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động xã hội;Công ty cổ phần sách Alpha
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|a 439 tr.
|c 21 cm.
|b hình vẽ
|
| 653 |
# |
# |
|a Bí quyết
|
| 653 |
# |
# |
|a kinh doanh
|
| 653 |
# |
# |
|a Triết lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoàn thiện
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Thành công
|
| 700 |
1 |
# |
|e dịch
|a Nguyễn, Tiến Đạ
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0024044
|j KD.0023226
|
| 910 |
|
|
|d 18/01/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|