|
|
|
|
| LEADER |
01277pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00040857 |
| 005 |
20210310130307.0 |
| 008 |
131216s2013 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 62 658 8
|c 88000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie - eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T550H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Woo Bo Hyun
|
| 242 |
2 |
1 |
|a You must Leave who Studies hard
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tự học giao tiếp tiếng Anh thành thạo với Woo Bo Hyun
|c Woo Bo Hyun; Thái Lan Chi ,.. [và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Xuất bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|c 21cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Margot
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ngọc Mai
|e Hiệu Đính
|
| 700 |
1 |
# |
|a Sam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Thái Lan Chi
|e dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Triệu Thu Hằng
|e Hiệu Đính
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Tiến Hoạt
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Xuân Huy
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020007
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015127
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0023727
|j KM.0023728
|j KD.0023133
|
| 910 |
# |
# |
|d 24/01/2018
|a dtchanh
|d 10/03/2021
|e ltkchi
|f 10/03/2021
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|