Test of Chineses as a foreign language (TOCFL) : Writing, Speaking, Listening, Reading. Children's Chinese competency certification (CCCC)
Đã lưu trong:
| Institution som forfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
China
kxd
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00777nam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00040996 | ||
| 005 | 20180312150301.0 | ||
| 008 | 180312s2010####-vm#################vie|d | ||
| 041 | 0 | # | |a China |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.1 |b T206O |
| 110 | 1 | # | |a Steering Commitee for the test of proficieny - Huayu |
| 245 | 1 | 0 | |a Test of Chineses as a foreign language (TOCFL) : Writing, Speaking, Listening, Reading. Children's Chinese competency certification (CCCC) |
| 260 | # | # | |a China |c kxd |
| 300 | # | # | |a 16 p. |c 20 cm. |
| 541 | # | # | |a tặng |
| 653 | # | # | |a Chuẩn |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ |
| 653 | # | # | |a Tiếng Trung |
| 653 | # | # | |a Tự học |
| 852 | # | # | |j KD.0022797 |
| 910 | |d 12/03/2018 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |