|
|
|
|
| LEADER |
00917pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00041124 |
| 005 |
20180911170940.0 |
| 008 |
110317s1998 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 17400
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 306.409 597
|b C460S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần, Quốc Vượng
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ sở văn hóa Việt Nam
|c Trần Quốc Vượng, Tô Ngọc Thanh, Nguyễn Chí Bền, Lâm Mỹ Dung,...
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 288 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Phong tục
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Đặc trưng
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lâm Mỹ Dung
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Chí Bền
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Thúy Anh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Tô Ngọc Thanh
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0024616
|
| 910 |
|
|
|d 29/03/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|