Số liệu kinh tế - Xã hội các quốc gia thành viên Asean giai đoạn 2000 - 2014
Shranjeno v:
| Korporativna značnica: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Izdano: |
Hà Nội
Thống Kê
2016
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00771pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00041192 | ||
| 005 | 20180413130431.0 | ||
| 008 | 110608s1997 ||||||Viesd | ||
| 020 | # | # | |a 978 604 75 0515 9 |c 390000 |
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 315.9 |b S450L |
| 110 | 1 | # | |a tổng cục thống kê |
| 245 | 0 | 0 | |a Số liệu kinh tế - Xã hội các quốc gia thành viên Asean giai đoạn 2000 - 2014 |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Thống Kê |c 2016 |
| 300 | # | # | |c 25cm. |a 564 tr |
| 653 | # | # | |a Asean |
| 653 | # | # | |a Kinh tế |
| 653 | # | # | |a Thống kê |
| 653 | # | # | |a Xã hội |
| 653 | # | # | |a Đông Nam Á |
| 852 | # | # | |j KD.0023326 |
| 910 | |d 04/04/2018 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |