|
|
|
|
| LEADER |
01226pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00041222 |
| 005 |
20180405150429.0 |
| 008 |
110423s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 90000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 959.702 809 2
|b QU106TR
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Hoàng Xuân Hãn; Phan Huy Lê...[Và Những người khác]
|a Quang Trung - Nguyễn Huệ
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Văn hóa sài gòn
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 463tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyễn Huệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Quang Trung
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Duy Chính
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lý, Văn Hùng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng, Xuân Hãn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Nhã
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng, Phương Nghi
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đăng Thục
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Huy Lê
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Khoang
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phù, Lang Trương Bá Phát
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Văn Sơn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Quách, Tuấn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Thúy Sơn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tạ, Chí Đại Trường
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tạ, Quang Phát Nhất Thanh
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0023449
|
| 910 |
|
|
|d 05/04/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|