|
|
|
|
| LEADER |
00852pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00041232 |
| 005 |
20180409080418.0 |
| 008 |
110423s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 68 3610 0
|c 160000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.21
|b GI108D
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần, Nguyễn Nguyên Hân
|
| 242 |
2 |
1 |
|a Language education for young children
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Trần Nguyễn Nguyên Hân
|a Giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mầm non
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Văn hóa - văn nghệ
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|a 333 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Trường mầm non
|
| 653 |
# |
# |
|a Trẻ em trước tuổi trẻ đến trường
|
| 653 |
# |
# |
|a ngôn ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0023426
|j KM.0024504
|
| 910 |
|
|
|d 09/04/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|