|
|
|
|
| LEADER |
00917pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00041276 |
| 005 |
20180412080408.0 |
| 008 |
141029s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 24000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 616.89
|b C120N
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hindle, Tim
|
| 242 |
2 |
1 |
|a Reducing stress
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cẩm nang quản lý
|c Tim Hindle; Vương Long; Nguyễn Văn Quì
|b Giải tỏa stress
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 69 tr.
|c 26 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Căng thẳng
|
| 653 |
# |
# |
|a Đề nghị
|
| 653 |
# |
# |
|a Stress
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyên nhân
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vương Long
|e biên dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Quì
|e Hiệu đính
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0024502
|j KD.0023422
|
| 910 |
|
|
|d 12/04/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|