|
|
|
|
| LEADER |
00854pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00041309 |
| 005 |
20180412100458.0 |
| 008 |
141029s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 77 3094 0
|c 350000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 355.8
|b L302S
|
| 100 |
1 |
# |
|a Chris McNab
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Chris McNab; Trần Hạnh, Võ Hằng Nga(Dịch)
|a Lịch sử thế giới qua 100 loại vũ khí
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thế giới
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|a 383ttr
|c 26cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bách khoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Vũ khí
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Quân sự
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 700 |
1 |
# |
|a Võ Hằng Nga
|e (Dịch)
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Hạnh,
|e (Dịch)
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0023497
|
| 910 |
|
|
|d 12/04/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|