|
|
|
|
| LEADER |
00800pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00041359 |
| 005 |
20180427090403.0 |
| 008 |
170515s2005 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 939 618 2
|c 350000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 14
|b T550V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thiện Giáp
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Từ và từ vựng học tiếng Việt
|c Nguyễn Thiện Giáp
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|c 2018
|a Hà Nội
|b Đại học quốc gia Hà Nội
|
| 300 |
# |
# |
|a 636 tr.
|c 24 cm
|b thư mục tr. 623 -636
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ
|
| 653 |
# |
# |
|a từ vựng học
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0023531
|
| 910 |
|
|
|d 27/04/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|