|
|
|
|
| LEADER |
01018pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00041505 |
| 005 |
20180511160528.0 |
| 008 |
110520s2003 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 20200
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 530.076
|b B103T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập vật lí lí thuyết
|c Nguyễn Hữu Mình (ch.b), Tạ Duy Lợi, Đỗ Đình Thanh, Lê Trọng Tường
|n T.2
|p Cơ học lượng tử - Vật lí thống kê
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 383 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Cơ học lý thuyết
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ học lượng tử
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lí
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn, Hữu Mình
|e Chủ biên
|
| 700 |
0 |
# |
|a Tạ, Duy Lợi
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Trọng Tường
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Đình Thanh
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0023645
|
| 910 |
|
|
|d 11/05/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|