|
|
|
|
| LEADER |
01140pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00041744 |
| 005 |
20181128141131.0 |
| 008 |
170514s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 26000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 912
|b T123B
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quý Thao
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tập bản đồ thế giới và các châu lục
|c Nguyễn Quý Thao... [ và những người khác]
|b Dùng trong trường phổ thông
|
| 250 |
# |
# |
|a tái bản lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|c 2008
|b Giáo dục
|
| 300 |
# |
# |
|a 40tr
|c 29 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Châu lục
|
| 653 |
# |
# |
|a bản đồ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Huỳnh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Ngọc Nam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Phú
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Dược
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thế Hiệp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Hồng Loan
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Xuân Thảo
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ngô, Đạt Tam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Thành, Ngọc Linh
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0025100
|
| 910 |
# |
# |
|d 11/07/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|