|
|
|
|
| LEADER |
00961pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00041979 |
| 005 |
20180810090812.0 |
| 008 |
171011s2017 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786047507269
|c 500000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 315.97
|b N304GI
|
| 110 |
1 |
# |
|a Tổng cục thống kê
|b Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Niên giám thống kê Việt Nam năm 2017
|b Statistical yearbook of Vietnam 2017
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thống kê
|c 2018
|
| 300 |
# |
# |
|a 1000 tr.
|b bảng
|c 25 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi:Tổng cục Thống kê
|
| 546 |
# |
# |
|a Chính văn bằng 2 thứ tiếng: Việt - Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Niên giám thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách song ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0024693
|j KM.0024253
|
| 910 |
|
|
|d 10/08/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|