|
|
|
|
| LEADER |
00924pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00042296 |
| 005 |
20180910100919.0 |
| 008 |
161005s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 15000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 510.76
|b B103T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hoàng, Ngọc Hưng
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Hoàng Ngọc Hưng; Phạm Thị Bạch Ngọc; Trương Công Thành
|a Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 7
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 206 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Lớp 7
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Câu hỏi
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trương, Công Thành
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Thị Bạch Ngọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0024077
|
| 910 |
|
|
|d 10/09/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|