|
|
|
|
| LEADER |
00821pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00042321 |
| 005 |
20180914090932.0 |
| 008 |
110815s2008 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 16100
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.071
|b V124L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vật lí 12
|b Nâng cao
|c Nguyễn Thế Khôi (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 378 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 12
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vật lí
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Thế Khôi
|e tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ Thanh Khiết
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0024123
|
| 910 |
|
|
|d 14/09/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|