|
|
|
|
| LEADER |
00835pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00042334 |
| 005 |
20180914140950.0 |
| 008 |
110419s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 24500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.402
|b K600TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Bùi, Hải
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kỹ thuật nhiệt
|c Bùi Hải, Trần Thế Sơn
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 8
|b Có bổ sung và sửa chữa
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Khoa học kỹ thuật
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 216 tr.
|b Hình vẽ, đồ thị
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kỹ thuật nhiệt
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhiệt động kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Truyền nhiệt
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Thế Sơn
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0025591
|
| 910 |
|
|
|d 14/09/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|