|
|
|
|
| LEADER |
01132pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00042400 |
| 005 |
20180925150949.0 |
| 008 |
120515s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 657
|b K250T
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Kế toán hành chính sự nghiệp
|c Mai Thị Hoàng Minh; Phan Thị Thúy Quỳnh...[và nhừng người khác]
|b cập nhật theo thông tư 107/2017/TT-BTC ngày 10/10/2017 của Bộ Tài Chính
|
| 260 |
# |
# |
|b Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh
|c 2018
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 300 |
# |
# |
|a 287 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài chính
|
| 653 |
# |
# |
|a Hành chính sự nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Câu hỏi
|
| 653 |
# |
# |
|a kế toán
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Thị Cẩm Hồng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Mai, Thị Hoàng Minh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Thị Thúy Quỳnh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm Quang Huy
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Quang Nguyên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đậu, Thị Kim Thoa
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0024299
|j KM.0026252
|j KM.0026250
|j KM.0026251
|j KM.0026253
|
| 910 |
|
|
|d 25/09/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|