|
|
|
|
| LEADER |
01169pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00042420 |
| 005 |
20180926140952.0 |
| 008 |
120515s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 11000
|a 978604 947 844 4
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.1
|b B100T
|
| 245 |
1 |
0 |
|b cấp độ 3
|a 3 tuần thi đậu (HSK) bản mới
|c Nguyễn Thị Quỳnh Vân (chủ biên); Tô Phương Cường...[và những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|b Đại Học sư phạm Tp. Hồ Chí Minh
|c 2018
|a Hà Nội
|
| 300 |
# |
# |
|a 258 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Trung Quốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn Ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Luyện thi
|
| 653 |
# |
# |
|a HKS
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự Học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng, Quỳnh Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Huỳnh, Cảnh Quân
|
| 700 |
1 |
# |
|a Huỳnh, Thị Chiêu Uyên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn,Thị Quỳnh Vân
|e (chủ biên)
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nhan, Vĩ Quang
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tô, Phương Cường
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trương, Gia Quyền
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trương, Mỹ Vân
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0034330
|
| 910 |
|
|
|d 26/09/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|