|
|
|
|
| LEADER |
00968pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00042598 |
| 005 |
20181005081025.0 |
| 008 |
110523s2003 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 85000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie-chi-eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 603
|b T550Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Trung Thuần
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển khoa học và kỹ thuật tổng hợp Hán - Anh - Việt
|c Nguyễn Trung Thuần
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Chinese - English - Vietnamese comprehensive dictionary of science and technology
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Khoa học kỹ thuật
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 316 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Khoa học và kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Khoa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Hán
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007767
|
| 910 |
|
|
|d 05/10/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|