|
|
|
|
| LEADER |
00913pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00042656 |
| 008 |
160217s2014 ||||||Engsd |
| 005 |
20181015091034.0 |
| 020 |
# |
# |
|c 138000
|a 9786048219413
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 363.7
|b Đ107GI
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Thanh Hải
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Đánh giá sản xuất sạch
|c Lê Thanh Hải (ch.b); Trần Văn Thanh
|b Sách chuyên khảo
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Cleaner production assessment (Momography)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Xây dựng
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 276 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Năng lượng
|
| 653 |
# |
# |
|a Sản xuất
|
| 653 |
# |
# |
|a Đánh giá
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Văn Thanh
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0026544
|j KM.0026545
|j KD.0024368
|
| 910 |
|
|
|d 15/10/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|