|
|
|
|
| LEADER |
00961pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00042708 |
| 005 |
20181017091024.0 |
| 008 |
130410s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 234000
|a 978 604 946 450 8
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b C120N
|a 330
|
| 100 |
1 |
# |
|a Ha, Joon Chang
|
| 242 |
2 |
1 |
|a economics : the user's guide
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cẩm nang kinh tế học
|c Ha Joon Chang; Nguyễn Tuệ Anh(dịch); Nguyễn Đôn Phước(hiệu đính)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Kinh tế quốc dân
|c 2018
|
| 300 |
# |
# |
|a 456 tr.
|c 24 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế học
|
| 653 |
# |
# |
|a cẩm nang
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Quang Thiêm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Khang
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Trí Dõi
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Đức Nghiệu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đinh, Văn Đức
|e Chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0026699
|
| 910 |
|
|
|d 17/10/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|