|
|
|
|
| LEADER |
00953nam a22002658a 4500 |
| 001 |
00042796 |
| 005 |
20181029161029.0 |
| 008 |
171101s2017####-vm#################vie|d |
| 020 |
# |
# |
|c 119000
|a 978 604 947 784 5
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng - Vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 428
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hoàng, Thanh
|
| 245 |
1 |
0 |
|b Biên soạn theo chương trình THCS - THPT và luyện thi ĐH mới nhất
|c Hoàng Thanh
|a Giáo trình ngữ pháp Tiếng Anh (trình độ Sơ - Trung cấp)
|
| 246 |
0 |
1 |
|a English Grammar course
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Đại học SP Tp. Hồ Chí Minh
|c 2018
|
| 300 |
# |
# |
|a 503 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0024315
|j KM.0025602
|
| 910 |
|
|
|d 22/10/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|