Từ điển thành ngữ Anh Việt Dictionary of English - VIetnamese Idioms
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Phụ nữ
2017
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00841nam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00042874 | ||
| 008 | 181025s2018####-vm#################vie|d | ||
| 005 | 20181025161039.0 | ||
| 020 | # | # | |a 9786045639368 |c 320000 |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 423 |b T550Đ |
| 100 | 1 | # | |a Trịnh, Thu Hương |
| 245 | 1 | 0 | |b Dictionary of English - VIetnamese Idioms |c Trịnh Thu Hương, Trung Dũng |a Từ điển thành ngữ Anh Việt |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Phụ nữ |c 2017 |
| 300 | # | # | |a 1279 tr. |c 24 cm. |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ |
| 653 | # | # | |a từ điển |
| 653 | # | # | |a Tiếng Việt |
| 653 | # | # | |a Thành ngữ |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 700 | 1 | # | |a Trung Dũng |
| 852 | # | # | |j KD.0024854 |
| 910 | # | # | |d 25/10/2018 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |


