|
|
|
|
| LEADER |
00933nam a22002778a 4500 |
| 001 |
00042884 |
| 005 |
20181026081009.0 |
| 008 |
171101s2017####-vm#################vie|d |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 57 33 158
|c 396000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 959.700 5
|b T550Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|e Chủ biên
|a Nguyễn, Như Ý
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Từ điển văn hóa, lịch sử Việt Nam
|c Nguyễn Như Ý(chủ biên);Nguyễn Thành Chương; Bùi Thiết
|
| 260 |
# |
# |
|b Quốc gia sự thật
|c 2017
|a Hà Nội
|
| 300 |
# |
# |
|a 1367 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Chương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi, Thiết
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0024870
|
| 910 |
0 |
# |
|d 25/10/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|