|
|
|
|
| LEADER |
00852nam a22002538a 4500 |
| 001 |
00042899 |
| 005 |
20181026101035.0 |
| 008 |
171101s2017####-vm#################vie|d |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 570 5827
|c 33000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 346.597 070 263 2
|b L504TH
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN) Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Luật thương mại (hiện hành)
|
| 250 |
# |
# |
|a tái bản
|
| 260 |
# |
# |
|b Chính trị Quốc gia - Sự thật
|c 2018
|a Hà Nội
|
| 300 |
# |
# |
|a 192 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật thương mại
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản pháp luật
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0024321
|j KD.0024865
|j KM.0024320
|
| 910 |
0 |
# |
|d 26/10/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|