Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành lịch sử và địa lý Words of history and geography
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Collectivité auteur: | |
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
Hà Nội
Thanh niên
2016
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00875pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00042903 | ||
| 008 | 160217s2014 ||||||Engsd | ||
| 005 | 20181026101023.0 | ||
| 020 | # | # | |c 45000 |a 9786046436553 |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 907 |b H419T |
| 100 | 1 | # | |a Hoàng, Thanh |
| 245 | 1 | 0 | |a Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành lịch sử và địa lý |b Words of history and geography |c Hoàng Thanh |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Thanh niên |c 2016 |
| 300 | # | # | |a 190 tr. |c 24 cm. |
| 653 | # | # | |a Lịch sử |
| 653 | # | # | |a Địa lý |
| 653 | # | # | |a Tự học |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 653 | # | # | |a Từ vựng |
| 710 | # | # | |a Nhóm Giáo viên Anh ngữ thực hành |
| 852 | # | # | |j KD.0024384 |
| 910 | 0 | # | |d 26/10/2018 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |


