|
|
|
|
| LEADER |
00885nam a22002778a 4500 |
| 001 |
00042942 |
| 005 |
20181029161028.0 |
| 008 |
171101s2017####-vm#################vie|d |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 56 3936
|c 320000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie - Eng
|
| 082 |
# |
# |
|a 423
|b T550Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trịnh, Thu Hương
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Từ điển thành ngữ Anh - Việt
|c Trịnh Thu Hương; Trung Dũng
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Dictionary of English - Vietnamese idioms
|
| 260 |
# |
# |
|b Phụ nữ
|c 2017
|a Hà Nội
|
| 300 |
# |
# |
|a 1280 tr.
|c 24 cm.
|b ảnh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thành ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trung Dũng
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025014
|j KM.0025603
|
| 910 |
0 |
# |
|d 29/10/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|