|
|
|
|
| LEADER |
00850nam a22002538a 4500 |
| 001 |
00042946 |
| 005 |
20181030091009.0 |
| 008 |
171101s2017####-vm#################vie|d |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 62 8838 1
|c 185000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.922 3
|b T550Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hà, Quang Năng
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Từ điển chính tả tiếng Việt
|c Hà Quang Năng(Chủ biên); Hà Thị Quế Hương
|
| 260 |
# |
# |
|b Đại học Quốc gia
|c 2017
|a Hà Nội
|
| 300 |
# |
# |
|a 719 tr.
|c 21 cm.
|b ảnh
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính tả
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hà, Thị Quế Hương
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0024864
|
| 910 |
0 |
# |
|d 29/10/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|