|
|
|
|
| LEADER |
00894nam a22002658a 4500 |
| 001 |
00042965 |
| 005 |
20201125161117.0 |
| 008 |
171101s2017####-vm#################vie|d |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 89 3326 5
|c 90000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.1
|b T550H
|
| 100 |
1 |
# |
|e chủ biên
|a Hương Lan
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Hương Lan (chủ biên); Cherry Vũ (hiệu đính)
|a Tự học nhanh tiếng phổ thông Trung Hoa
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Hồng Đức
|c 2019
|
| 300 |
# |
# |
|a 258 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng phổ thông
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Trung
|
| 700 |
1 |
# |
|a Cherry Vũ
|e hiệu đính
|
| 710 |
# |
# |
|a The Zhishi
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0025629
|j KD.0024821
|j KM.0034700
|
| 910 |
0 |
# |
|e ltkchi
|f 25/11/2020
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|