English for banking & finance 1 Vocational English. Course book
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Foilsithe: |
US
Pearson
2011
|
| Sraith: | Series editor David Bonamy
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00793pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00043030 | ||
| 005 | 20181106151111.0 | ||
| 008 | 150929s2014 ||||||Engsd | ||
| 020 | # | # | |a 9781408269886 |
| 041 | 0 | # | |a Eng |
| 082 | 1 | 4 | |a 332.1 |b E200F |
| 100 | 1 | # | |a Richey, Rosemary |
| 245 | 1 | 0 | |c Rosemary Richey |a English for banking & finance 1 |b Vocational English. Course book |
| 260 | # | # | |a US |b Pearson |c 2011 |
| 300 | # | # | |a 79 tr. |c 25 cm. |e 1 CD |
| 490 | # | # | |a Series editor David Bonamy |
| 653 | # | # | |a Bài kiểm tra |
| 653 | # | # | |a Kinh doanh |
| 653 | # | # | |a Ngân hàng |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 653 | # | # | |a Tự học |
| 852 | # | # | |j KD.0024386 |
| 910 | |d 06/11/2018 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |


