|
|
|
|
| LEADER |
00841nam a22002538a 4500 |
| 001 |
00043046 |
| 005 |
20181108141155.0 |
| 008 |
171101s2017####-vm#################vie|d |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 942 992 7
|c 62000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie- Chi
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.1
|b T550H
|
| 100 |
1 |
# |
|e chủ biên
|a Minh Nguyệt
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Minh Nguyệt (chủ biên);Ngọc Hân (H.đ)
|a Tự học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học quốc gia
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 179 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhân viên
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Trung
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ngọc Hân
|e hiệu đính
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0024951
|
| 910 |
0 |
# |
|d 8/11/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|