Cụm động từ Tiếng Anh thông dụng Common phrasal verbs
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Kolejni autorzy: | |
| Format: | Książka |
| Wydane: |
Đà Nẵng
Đà Nẵng
2017
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00811pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00043099 | ||
| 005 | 20181108151116.0 | ||
| 008 | 161121s2013 ||||||Viesd | ||
| 020 | # | # | |c 85000 |a 978 604 88 2752 6 |
| 041 | 0 | # | |a Vie - Eng |
| 082 | 1 | 4 | |a 428 |b C511Đ |
| 100 | 1 | # | |a Mai, Lan Hương |
| 245 | 0 | 0 | |a Cụm động từ Tiếng Anh thông dụng |c Mai Lan Hương; Hà Thanh Uyên |b Common phrasal verbs |
| 260 | # | # | |a Đà Nẵng |b Đà Nẵng |c 2017 |
| 300 | # | # | |a 293 tr. |c 21 cm |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ |
| 653 | # | # | |a Tiếng anh |
| 653 | # | # | |a Tiếng việt |
| 653 | # | # | |a cụm động từ |
| 700 | 1 | # | |a Hà, Thanh Uyên |
| 852 | # | # | |j KD.0024957 |j KM.0024261 |
| 910 | 0 | # | |d 08/11/2018 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |