|
|
|
|
| LEADER |
00940pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00043104 |
| 005 |
20181108151119.0 |
| 008 |
161121s2013 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 46000
|a 978 604 58 2434 4
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 158.1
|b S455V
|
| 100 |
1 |
# |
|a First news
|
| 242 |
2 |
1 |
|a Living Your dreams
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sống với ước mơ
|c First news; Thanh Thảo (biên dịch)
|b Common phrasal verbs
|
| 250 |
# |
# |
|a tái bản
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|a 175 tr.
|c 21 cm
|
| 500 |
# |
# |
|a Nguyên bản: Chicken soup for the soul
|
| 653 |
# |
# |
|a Cuộc sống
|
| 653 |
# |
# |
|a Thành công
|
| 653 |
# |
# |
|a Tâm lí học ứng dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Ước mơ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Thanh thảo
|e biên dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0024934
|
| 910 |
0 |
# |
|d 08/11/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|