|
|
|
|
| LEADER |
01170nam a22002418a 4500 |
| 001 |
00043246 |
| 005 |
20181115141118.0 |
| 008 |
181115s2018####-vm#################vie|d |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049607219
|c 150000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 1
|b TH460V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Chính
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Thơ văn xuôi Việt Nam bờ thứ ba của dòng sông
|b Chuyên luận
|c Nguyễn Thị Chính
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Hội nhà văn
|c 2018
|
| 300 |
# |
# |
|a 458 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chuyên luận
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiên cứu
|
| 653 |
# |
# |
|a Thơ văn xuôi
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0024367
|j KM.0026584
|j KM.0026586
|j KM.0026587
|j KM.0026588
|j KM.0026589
|j KM.0026590
|j KM.0026591
|j KM.0026592
|j KM.0026593
|j KM.0026594
|j KM.0026595
|j KM.0026596
|j KM.0026597
|j KM.0026598
|j KM.0026599
|j KM.0026600
|j KM.0026601
|j KM.0026602
|j KM.0026603
|j KM.0026604
|j KM.0026605
|j KM.0026606
|j KM.0026607
|j KM.0026608
|j KM.0026609
|j KM.0026611
|j KM.0026612
|j KM.0026613
|j KM.0024368
|j KM.0024369
|j KD.0026736
|
| 910 |
# |
# |
|d 15/11/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|